Tư Tưởng Giải Thoát trong Triết Học Ấn Độ (Record no. 2969)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01084nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070050.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 16000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doãn Chính |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư Tưởng Giải Thoát trong Triết Học Ấn Độ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | PTS. Doãn Chính |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 185tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu quá trình hình thành, phát triển của tư tưởng giải thoát, phân tích cụ thể nội dung tư tưởng giải thoát trong các trường phái triết học Ấn Độ cổ đại. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Triết học Ấn Độ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tư tưởng giải thoát |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2988/tu-tuong-giai-thoat-trong-triet-hoc-an-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2988/tu-tuong-giai-thoat-trong-triet-hoc-an-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2969 | 0.00 | Sách |