Việt Nam từ thời kỳ bao cấp đến thời kỳ đổi mới (Record no. 2981)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01155nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070051.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:49:01
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 97860457094158
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 80000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 320.5321
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D822-V99
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đức Vượng
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name PGS. TS.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Việt Nam từ thời kỳ bao cấp đến thời kỳ đổi mới
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. PGS. TS. Đức Vượng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2014
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 507tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kết quả nghiên cứu về công cuộc đổi mới, về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng trong sạch, vững mạnh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Khoa học chính trị -- Chính sách phát triển
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nhà nước XHCN
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2981 0.00 Sách