Xã hội học gia đình (Record no. 2984)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01070nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070051.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:49:04
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 36000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 306.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M217-B58
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Mai Huy Bích
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Xã hội học gia đình
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Mai Huy Bích
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Khoa học xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 221tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x21cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện xã hội học
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nêu định nghĩa gia đình, cách xã hội học tiếp cận gia đình, cơ cấu gia đình, hôn nhân và gia đình theo quan điểm giới. Phân tích cơ cấu gia đình, sự biến đổi gia đình và cách tiếp cận lý thuyết về gia đình
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Xã hội học -- Gia đình
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phân tích
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3003/xa-hoi-hoc-gia-dinh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3003/xa-hoi-hoc-gia-dinh.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2984 0.00 Sách