Tôn Giáo Học Nhập Môn (Record no. 3)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01175nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065720.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 83000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.71 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-H79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Minh Hợp |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Ts. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn Giáo Học Nhập Môn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chủ biên: Ts. Đỗ Minh Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 517tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách đưa ra các vấn đề nghiên cứu nền tảng về những tôn giáo như Thiên Chúa giáo, Tin lành, Phật giáo, Hồi giáo và triết học của các tôn giáo. Quyển sách còn đặt vấn đề tôn giáo trong mối quan hệ với khoa học và xã hội, cùng những vấn đề cơ bản từ sự hình thành, phát triển của tôn giáo từ xa xưa đến nay |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tôn giáo và khoa học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Khía cạnh xã hội |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Công Oánh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3 | 0.00 | Sách |