Lịch Sử Lí Luận và Thực Tiễn Phiên Chuyển Các Ngôn Ngữ Trên Thế Giới (Record no. 30)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00976nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065722.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 96000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 401 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-T76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Học Trạc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Lí Luận và Thực Tiễn Phiên Chuyển Các Ngôn Ngữ Trên Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Học Trạc |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 473tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lịch sử hình thành và phát triển ngôn ngữ, hệ thống chữ viết trên thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Lịch sử hình thành và phát triển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phiên âm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lí luận |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/31/phien-chuyen-cac-ngon-ngu-tren-the-gioi.png">https://data.thuviencodoc.org/books/31/phien-chuyen-cac-ngon-ngu-tren-the-gioi.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-30 | 0.00 | Sách |