Các nền văn hoá thế giới (Record no. 3004)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01176nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070052.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-T63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Hữu Toàn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các nền văn hoá thế giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phương Đông: Trung Quốc, Ấn Độ, Ả Rập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Hữu Toàn (ch.b.), Trần Nguyên Việt, Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Kim Lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ Điển Bách Khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 416tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu khái quát về nền văn hoá và những giá trị xã hội tiêu biểu của một số nước phương Đông như Trung Quốc, Ấn Độ, Arập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Văn hóa -- Phương đông |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Nguyên Việt |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3024/z4338801323812-1777bb1a34ecbb6f755a8b9b10739c8d.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3024/z4338801323812-1777bb1a34ecbb6f755a8b9b10739c8d.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3004 | 0.00 | Sách |