Phương pháp Học Kinh Thánh (Record no. 3011)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01288nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070053.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:49:29
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.43405
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu P577-T37
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Biblical Education By Extension
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Phương pháp Học Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách bài tập
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biblical Education By Extension
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.2
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 204tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa, khổ lớn
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giáo trình này giúp bạn có phương pháp nghiên cứu Kinh Thánh sâu hơn trong những phương diện cụ thể như: làm thế nào để xử lý các loại thơ ca, hay những câu chuyện trong Cựu ước, hay học nhiều hơn về những từ ngữ cụ thể. Giáo trình gồm 5 phần: (1) Giải thích cách nghiên cứu Kinh Thánh theo phương pháp tổng hợp (2) Làm thế nào để nghiên cứu văn kể chuyện của Kinh Thánh (3) Cách giải thích ngôn ngữ bóng (4) Làm thế nào đẻ nghiên cứu Từ (5) Nghiên cứu chủ đề.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Phương pháp Học Kinh Thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình BEE
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3011 0.00 Sách