Các Nền Văn Minh Thế Giới - Hy Lạp Cổ Đại (Record no. 302)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01379nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065741.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 938.08 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-T16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tames, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Nền Văn Minh Thế Giới - Hy Lạp Cổ Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bước Vào Thế Giới của Người Hy Lạp Cổ Đại với 15 Trò Chơi Thủ Công Có Hướng Dẫn Cụ Thể và Hơn 350 Hình Ảnh Thú Vị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Tames |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công ty Văn hoá Đông A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khám phá nền văn minh của người Hy Lạp cổ đại, kèm theo đó là 15 trò chơi thủ công thú vị, dễ làm và hơn 350 tranh ảnh, hình minh họa và bản đồ lịch sử. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Hands on history! ancient Greece |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Văn minh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hy Lạp cổ đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Hoa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/303/303/cac-nen-van-minh-the-gioi-hy-lap-co-dai.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/303/303/cac-nen-van-minh-the-gioi-hy-lap-co-dai.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-302 | 0.00 | Sách |