Tiểu Sử Tự Thuật Thánh Nữ Têrêsa Chúa Giêsu (Record no. 3022)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01019nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070054.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-T32 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh Nữ Têrêsa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiểu Sử Tự Thuật Thánh Nữ Têrêsa Chúa Giêsu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Nữ Têrêsa Chúa Giêsu (tiến sĩ Hội thánh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 432tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiểu sử tự thuật này là một trình thuật về đời sống nội tâm, một chứng từ về một thế giới linh thiêng, được viết theo lời yêu cầu của các cha giải tội của Thánh Nữ. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh Nữ Têrêsa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tiểu sử -- Thánh nữ Têrêsa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử -- Công Giáo --Thánh Đồ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3042/tieu-su-tu-thuat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3042/tieu-su-tu-thuat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3022 | 0.00 | Sách |