Tư tưởng Ấn Độ theo dòng lịch sử (Record no. 3024)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01022nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070054.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 36000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A333-S41 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Schweitzer, Albert |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư tưởng Ấn Độ theo dòng lịch sử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Albert Schweitzer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá Thông tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 251tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiến trình phát triển tư tưởng Ấn Độ. Sự khác biệt tư tưởng Ấn Độ và tư tưởng phương Tây. Đạo đức Ấn Độ đề cập tới hành vi của con người đối với mọi sinh vật, chứ không chỉ với đồng loại và xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phương Đông -- Triết học Ấn Độ -- Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tư tưởng triết học Ấn Độ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tuyết Minh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3024 | 0.00 | Sách |