Cái ngày mà tôi (Record no. 3031)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01346nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070054.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 16000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C133-T65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cái ngày mà tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Oanh Nguyễn (tổng hợp) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 104tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách tôi biết - tôi tin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cái ngày mà tôi... Nhân vật ở ngôi thứ nhất trong những câu chuyện kể này thuộc về nhiều thế hệ, nhiều nơi khác nhau. Có những `cái tôi` nghe quen, đã thuộc về công chúng hay lịch sử. Nhưng cũng có những cái tôi mơ hồ khi nhắc đến, người ta không có gì để mở ngoặc đơn hay chú thích kèm theo sau. Song tất cả đều có chung một `cái ngày` trong bắt đầu câu chuyện của họ. Cái ngày..` là biến cố quan trọng làm bật gốc, thay đổi hoàn toàn cuộc đời của họ, cả trong suy nghĩ và cuộc sống. Quyển sách là tập hợp những câu chuyện kể về những `ngày` như vậy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Oanh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3031 | 0.00 | Sách |