Nếp cũ - Tín ngưỡng Việt Nam (Record no. 3039)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01145nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070055.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 390.09597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T627-A60 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Toan Ánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nếp cũ - Tín ngưỡng Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Toan Ánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q. Thượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển Thượng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 432tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Nếp cũ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu tín ngưỡng, phong tục cổ truyền, tôn giáo Việt Nam: thờ phụng tổ tiên, tôn giáo, ngày giỗ, bàn thờ gia tiên, thờ các vị thần tại gia, nơi thờ tự công cộng, biến thể của Đạo Lão, Nho giáo, Lão giáo, Phật giáo... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tín ngưỡng dân gian |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Phong tục cổ truyền |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3059/tin-nguong-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3059/tin-nguong-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3039 | 0.00 | Sách |