Bách khoa tri thức bằng hình (Record no. 3041)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01111nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070055.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:49:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 599000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 030 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B118-H66 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bách khoa tri thức bằng hình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thanh Vân, Bích Liễu, Minh Tân,...dịch |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2, cập nhật và bổ sung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 800tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp các kiến thức khoa học phổ thông thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như: nhà nước, pháp luật, kinh tế, khoa học, công nghệ, môi trường, văn hoá - xã hội, những phát minh và con người... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bách khoa thư -- Tri thức |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Vân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3061/bach-khoa-tri-thuc-bang-hinh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3061/bach-khoa-tri-thuc-bang-hinh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3041 | 0.00 | Sách |