Viết Hay Không Khó (Record no. 307)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01195nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065741.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047729333 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.06665 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G234-A10 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Garner Bryan A |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Viết Hay Không Khó |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bryan A. Garner |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 191tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: HBR guide to better business writing |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu một số kỹ năng viết ngắn gọn, dễ hiểu như: cách trình bày súc tích và rõ ràng, phát triển kỹ năng, đừng làm người đọc mất hứng, những loại văn bản phổ biến trong kinh doanh để giúp bạn thành công hơn trong công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng viết |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí kinh doanh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khánh Hoà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/308/viet-hay-khong-kho.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/308/viet-hay-khong-kho.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-307 | 0.00 | Sách |