Nhân Sinh và Sự Hầu Việc (Record no. 3070)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00984nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070057.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P235-M66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Park Hye Min |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhân Sinh và Sự Hầu Việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Park Hye Min |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 146tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Thư viện Thương yêu Hy vọng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách tập hợp 9 bài giảng luận của Mục sư Park Hye Min về chủ đề Nhân sinh là gì? Cây sậy đã gãy, Sự hầu việc của quả phụ Sa-rép-ta, Cuộc sống hầu việc,…. Qua đó giúp Cơ Đốc nhân sống đời sống trưởng thành thực sự, giống như Đấng Christ, và có thể lan tỏa vẻ đẹp Đấng Christ ra ngoài xã hội, nơi làm việc và gia đình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3070 | 0.00 | Sách |