Vườn Nho của Đức Chúa Trời (Record no. 3071)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01157nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070057.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046117650 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 15000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 254.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T434-D58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiên Định |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vườn Nho của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thiên Định |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 65tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cây nho tượng trưng cho đời sống thuộc linh của Cơ Đốc nhân, vườn nho của Đức Chúa Trời chính là Hội Thánh mà Ngài đã thiết lập trên đất này. Mọi vấn đề về tạo dựng vườn nho, cách chăm sóc, bảo vệ vườn nho và kết quả của vườn nho đều là hình bóng cho những diễn biến trong sinh hoạt của Hội Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hội Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8699.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8699.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3071 | 0.00 | Sách |