Con đường tuyệt vời hơn - Hãy sống khỏe mạnh hơn (Record no. 3079)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01078nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070058.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9780967805924 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.131 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H521-W95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wright, Henry W. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Con đường tuyệt vời hơn - Hãy sống khỏe mạnh hơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Gốc rễ thuộc linh của bệnh tật - Con đường dẫn đến sự trọn lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henry W. Wright |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 459tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x25 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách trình bày những trường hợp được xem là gốc rễ của các căn bệnh tâm lý, sinh lý dẫn đến đời sống tâm linh cũng khó khăn theo. Đồng thời, quyển sách đưa ra các lời khuyên để loại bỏ những bệnh tật này thay vì chỉ điều trị các triệu chứng của nó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Cứu Rỗi và Ân Điển |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3079 | 0.00 | Sách |