Nan đề của tôi (Record no. 3081)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01133nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070058.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:20 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | 248.808 3 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trobisch, Walter |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nan đề của tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chỉ nam hôn nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Walter Trobisch |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 35tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím, trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách nhỏ này có nội dung viết dành cho đời sống hôn nhân. Trong quyển sách, tác giả cắt nghĩa rõ ràng và khéo léo thế nào là tình yêu, là tình dục. Tình yêu là một tình cảm cần phải học nhưng không ai có thể học yêu qua tình dục được. Do đó, kẻ nào đòi hỏi tình dục ngoài hôn nhân sẽ không những không đủ sức học biết yêu mà còn không đủ sức để bảo vệ tình yêu nữa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tình yêu -- hôn nhân -- gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi dưỡng tình yêu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3081 | 0.00 | Sách |