Năm Ngôn Ngữ Của Tình Yêu (Record no. 3084)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01544nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070058.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:22 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G244-C47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chapman, Gary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Năm Ngôn Ngữ Của Tình Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Five Love Languages : Cách biểu lộ cam kết chân thành với người phối ngẫu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gary Chapman. Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 238tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Năm Ngôn Ngữ của Tình Yêu đó là: lời khẳng định, thời gian chất lượng, quà tặng, hành động phục vụ và truyền cảm bằng xúc giác. Trong tác phẩm, với kinh nghiệm tư vấn hôn nhân trên hai mươi năm, và ông cũng rất quan tâm đến vấn đề giáo dục trong Hội Thánh, tiến sĩ Gary Chapman đã trình bày cặn kẽ những kinh nghiệm thực tiễn mà ông đã giúp cứu vãn được nhiều cuộc hôn nhân tưởng chừng vô phương hàn gắn... Tác giả cũng đưa ra câu hỏi thảo luận cho mỗi chương để giúp học hỏi cá nhân, trong gia đình, các nhóm nhỏ hoặc hội thảo lớn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hôn nhân gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Hôn nhân và gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi dưỡng tình yêu 2. Gia đình Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3084 | 0.00 | Sách |