100 trò chơi mẫu giáo (Record no. 3086)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01095nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070058.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:50:23
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 372.21
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-H23
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Hạnh
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 100 trò chơi mẫu giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.2
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Trò chơi học tập
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. TP. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2003
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 94tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách nhằm giới thiệu rộng rãi các loại hình trò chơi ở lứa tuổi mẫu giáo với các cô giáo, các bậc phụ huynh và các cháu học sinh mẫu giáo. Các trò chơi được chọn theo chương trình học của mẫu giáo, gồm hai tập: Trò chơi vận động và Trò chơi học tập.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Giáo dục -- Trẻ mầm non -- Học mà chơi
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3108/100-tro-choi-mau-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3108/100-tro-choi-mau-giao.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3086 0.00 Sách