Các Kĩ Năng Cơ Bản (Record no. 309)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01029nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065741.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042113823 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 372.21 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S559-M39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shoji Masako |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Kĩ Năng Cơ Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang sinh hoạt bằng tranh cho bé |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shoji Masako |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 144tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 25cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách làm cha mẹ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn các kĩ năng sinh hoạt và xã hội cơ bản, cung cấp những thông tin thú vị về phong tục đời sống của đất nước Nhật Bản |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục mẫu giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Bảo Ngọc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/310/cac-ky-nang-co-ban.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/310/cac-ky-nang-co-ban.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Total renewals | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | 1 | TVCD.001511 | 17/06/2026 | 18/04/2026 | 18/04/2026 | 0.00 | Sách |