Hãy Biết Tại Sao Chúng Ta tin (Record no. 3097)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01051nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070059.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:29 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 239 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H112BT |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Little, Paul E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hãy Biết Tại Sao Chúng Ta tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul E. Little |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng sách Tin Lành, Hộp thơ 329 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 173tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trả lời cho một loạt câu hỏi về tín lý cơ bản của Cơ Đốc giáo, như: Cơ Đốc giáo có hợp lý không?, có Đức Chúa Trời không?, Đấng Christ có phải là Đức Chúa Trời?, Kinh Thánh có đáng tin cậy?, khảo cổ học và Kinh Thánh, khoa học và Kinh Thánh có chống đối nhau?, Ngoài ra sách còn trả lời về Cơ Đốc giáo có khác các tôn giáo khác?, sự đau khổ .. , và kinh nghiệm của đời sống tín đồ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Biện giáo -- Niềm Tin Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3097 | 0.00 | Sách |