Chờ Chúa lai hồi (Record no. 3105)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01080nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070100.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:50:32
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.434
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C545-H72
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - UB Phụ Nữ
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chờ Chúa lai hồi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - UB Phụ Nữ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2013
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 269tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, ảnh, tranh vẽ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note ĐTTS ghi: Uỷ ban Phụ nữ Tổng liên hội 2013. - Đầu bìa sách ghi: Hội Thánh Tin lành Việt Nam (Miền Nam). Tổng Liên hội. Uỷ ban Phụ nữ
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày niềm tin của nhân loại vào sự cứu rỗi linh hồn của Chúa nhằm đưa con người làm tròn bổn phận với cuộc sống ngày càng tốt đẹp hơn
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phụ Nữ Cơ Đốc
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3105 0.00 Sách