Đủ Dũng Cảm Để Theo Chúa (Record no. 3108)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01217nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070100.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 247 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S929-B86 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Briscoe, Stuart |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đủ Dũng Cảm Để Theo Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khi nhìn xem Chúa Jesus, bạn sẽ thấy những điều Ngài có thể làm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stuart Briscoe |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 213tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách viết về cuộc hành trình đầy biến động trong ba năm của ông Si-môn Phi-e-rơ với Chúa Giê-xu. Tác giả đã diễn tả cách tuyệt vời về cách ông Phi-e-rơ được thay đổi và trở thành một người có khả năng lãnh đạo, vì đã biết đi theo Chúa. Tác giả đã cho thấy nếu chúng ta luôn hướng nhìn lên Chúa Giê-xu và bước đi theo Ngài, thì Ngài có thể sử dụng và biến đổi những con người thiếu sót như chúng ta thành một phần quan trọng trong vương quốc Ngài, y như điều Ngài đã làm với ông Phi-e-rơ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đổi mới đời sống |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3108 | 0.00 | Sách |