Phương Pháp Giáo Dục Montessori - Phát Hiện Mới về Trẻ Thơ (Record no. 311)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01206nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065741.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045417072 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 119000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.392 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M332-M78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Montessori, Maria |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phương Pháp Giáo Dục Montessori - Phát Hiện Mới về Trẻ Thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Maria Montessori |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Sư phạm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 407tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu phương pháp giáo dục Montessori, qua đó giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng sẵn có của mình trên cơ sở trẻ được tự do học đọc, học viết, học tính, phát triển năng khiếu... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The discovery of the child |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Nuôi dạy trẻ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Trẻ mầm non |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Nga |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/312/phuong-phap-giao-duc-montessori-phat-hien-moi-ve-tre-tho.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/312/phuong-phap-giao-duc-montessori-phat-hien-moi-ve-tre-tho.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-311 | 0.00 | Sách |