Tư Vấn Cơ Đốc hiệu quả (Record no. 3112)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01125nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070100.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 259.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T550V |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Collins, Gary R. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Gary R. Collins, Paul B. Lam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư Vấn Cơ Đốc hiệu quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nguyên tắc tâm vấn nan đề gia đình Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gary R. Collins, Paul B. Lam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 254tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức và kỹ năng cơ bản về mục vụ tư vấn dựa trên bối cảnh văn hoá và Hội thánh ở Việt Nam. Đặc biệt cuốn sách thể hiện tính độc đáo của `tâm vấn Cơ Đốc` về bản chất, nội dung lẫn phương pháp trị liệu, giúp giải quyết các nan đề trong cuộc sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Tâm vấn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lam, Paul B. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3112 | 0.00 | Sách |