Thánh Kinh Phong Tục (Record no. 3119)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01200nam a2200229 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070101.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:50:38
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.9
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M158-G35
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Mackie, George M.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thánh Kinh Phong Tục
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. G. M. Mackie
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1958
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 166tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details sách mỏng, bìa cứng
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách kê cứu phong cảnh, khí hậu, thời tiết xứ Pha-lê-tin trong Kinh Thánh, đời sống nông phu, mục đồng, các nghề nghiệp, sự sinh hoạt trong gia đình đồng thời đại lược tình hình xã hội, chính trị và tôn giáo thời bấy giờ. Qua đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn đời sống và tính tình của những danh nhân trong Kinh Thánh, giải nghĩa và làm rõ ý những lời nói bóng của Kinh Thánh. Sách còn giải nghĩa sự tương quan giữa các yếu tố của Đức Chúa Trời và của loài người trong Kinh Thánh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Giới thiệu
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Phong tục Kinh Thánh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3119 0.00 Sách