Sống Với Thánh Kinh (Record no. 3126)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01144nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070101.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:50:42
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 242.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S698-K55
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguồn Sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sống Với Thánh Kinh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Tình yêu trong Hôn nhân
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Văn Phẩm Nguồn Sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T9
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tháng 9, 2018
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 56tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa, khổ nhỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10x15cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đức Chúa Trời là cội nguồn của tình yêu. Chúa yêu chúng ta và Ngài cũng muốn chúng ta yêu Chúa và yeu nhau bằng tình yêu đích thực của Ngài. Tình yêu của chúng ta phải được bày tỏ cụ thể qua đời sống mỗi ngày nhằm đem lại phước hành cho đời sống cá nhân, gia đình, Hội thánh và tha nhân. Tài liệu dùng cho việc tĩnh nguyện hằng ngày.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hàng ngày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy ngẫm và cầu nguyện
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3126 0.00 Sách