Ngữ-vựng Jeh (Record no. 3127)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00940nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070101.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:43 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D991-G73 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gradin, Dwight |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ-vựng Jeh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chù Chih Do Tơtayh Jeh, Jeh vocabulary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thông và Dwight Gradin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | C.15, P.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Cuốn 15, phần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1979 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 244tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách ngôn ngữ dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là ngữ vựng của người Jeh, một sắc dân nguyên xứ thuộc tỉnh Kom-tum. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Dân tộc thiểu số |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cohen, Patrick |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3149/chu-chih.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3149/chu-chih.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3127 | 0.00 | Sách |