Ngữ vựng Êđê (Record no. 3128)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01056nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070101.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:50:44
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495.9
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N665-S57
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Niê, Y-Chang Siêng
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Ngữ vựng Êđê
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Klei Hriăm Boh Blu Êđê, Rade vocabulary
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Y-Chang Niê Siêng
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work C.7, P.1
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Cuốn 7, phần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1979
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 346tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu vàng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách ngôn ngữ dân tộc thiểu số Việt Nam
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này là ngữ vựng của người Ê-đê, một trong những bộ lạc có thế lực nhất tại miền cao nguyên Nam Việt Nam. Quyển ngữ vựng này gồm khoảng 3,100 tiếng thông dụng trong ngôn ngữ Ê-đê.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Dân tộc thiểu số
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3150/klei-hriam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3150/klei-hriam.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3128 0.00 Sách