Ươm Mầm Cho Tương Lai (Record no. 3134)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01604nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070102.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.845 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | U64-L18 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblical Education by Extension |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ươm Mầm Cho Tương Lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nuôi dạy con cái cho Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biblical Education by Extension |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 330tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập giáo trình về việc nuôi dạy con cái cho Đức Chúa Trời. Giáo trình này cung cấp cho các bậc cha mẹ có ao ước nuôi dạy con cái mình thành một Cơ Đốc nhân trưởng thành và có tinh thần trách nhiệm. Giáo trình cung cấp cho chúng ta những lời dạy dỗ của Thánh Kinh về việc nuôi dạy con và đưa ra những lời đề nghị thực tiễn để bạn có thể áp dụng những chân lý mà chúng ta tìm thấy trong Thánh Kinh vào đời sống hằng ngày. Cũng qua giáo trình này giúp chúng ta có một đời sống gắn bó sâu xa hơn với những vấn đề có giá trị trong gia đình, có một mối quan hệ sâu đậm hơn với con và hiểu biết nhiều hơn về cách thức nuôi dạy con cho Đức Chúa Trời. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Nuôi dạy con |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình BEE |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3156/uom-mam-cho-tuong-lai-bt.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3156/uom-mam-cho-tuong-lai-bt.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3134 | 0.00 | Sách |