Bản Đồ Tư Duy cho Trẻ Thông Minh - Các Kỹ Năng Học Giỏi (Record no. 314)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01253nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065742.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 86000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.302 81 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B917-T66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Buzan Tony |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản Đồ Tư Duy cho Trẻ Thông Minh - Các Kỹ Năng Học Giỏi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tony Buzan |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp TP. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 117tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn trẻ làm quen với bản đồ tư duy, cách thức lập một bản đồ tư duy, ứng dụng bản đồ tư duy vào các môn học, phương pháp giải toả căng thẳng cũng như làm bài thi dựa vào bản đồ tư duy |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Mind maps for kids - Study skills |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Phương pháp học tập |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kĩ năng học tập |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ tư duy / Mind map |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoài Nguyên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/315/ban-do-tu-du-cho-tre-thong-minhb.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/315/ban-do-tu-du-cho-tre-thong-minhb.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-314 | 0.00 | Sách |