Sức Mạnh của Lời Cảm Ơn (Record no. 3143)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01273nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:50:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D287-N89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Norville, Deborah |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sức Mạnh của Lời Cảm Ơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khoa học về giá trị của lòng biết ơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Deborah Norville |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động - xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 227tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đúc kết từ những câu chuyện có thực, `Sức mạnh của lời cảm ơn` đề cập đến những tác động của cái nhìn tích cực trong cuộc sống. Tác giả đã khám phá ra giá trị của lòng biết ơn cả về mặt thể chất lẫn tinh thần, bạn đọc sẽ được hướng dẫn từng bước cách `rèn luyện` lòng tri ân, cách tìm thấy những điều tốt đẹp trong cuộc sống để mỗi giây phút trong cuộc sống này đều thực sự có ý nghĩa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Nghệ thuật giao tiếp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lời cảm ơn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phùng Hà |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3143 | 0.00 | Sách |