Kỷ Yếu Tổng Liên Hội 2005 (Record no. 3147)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01159nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K99-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin lành Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kỷ Yếu Tổng Liên Hội 2005 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội thánh Tin lành Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 318tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập kỷ yếu này gồm những hình ảnh và chi tiết có liên quan đến các Mục sư, Mục sư nhiệm chức, Truyền đạo, Nữ Truyền đạo, Truyền đạo tập sự, Mục sư Trí sự, Quả phụ Mục sư Truyền đạo, những nhà thờ, nhà nguyện, điểm nhóm… của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (miền Nam) từ Quảng Trị đến Cà Mau. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kỷ yếu Hội thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3169/ky-yeu-2005.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3169/ky-yeu-2005.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3147 | 0.00 | Sách |