Đời Sống Sung Mãn (Record no. 3149)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00882nam a2200193 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Sung Mãn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (Khuyết danh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 152tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 18 bài học Kinh Thánh nhằm giúp Cơ Đốc nhân tăng trưởng đức tin, thêm lên lòng yêu kính Chúa, biết vâng lời Chúa, chiến thắng bản ngã, đầy dẫy Đức Thánh Linh hầu cho đời sống kết quả cho Chúa qua việc chia sẻ sứ điệp cứu rỗi cho người khác, trở nên người quản lý trung tín cho Đức Chúa Trời. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đổi mới đời sống |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type | Ghi chú | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Không được mượn | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | 268.3 K45-D18 | TVCD.004289 | 0.00 | Sách | Kho Hạn chế | ||||||
| Dewey Decimal Classification | Không được mượn | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | 268.3 K45-D18 | TVCD.004290 | 0.00 | Sách | Kho Hạn chế | 14/03/2026 | 14/03/2026 |