Đi Từng Bước (Record no. 3150)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00946nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | EYL |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Emerging Young Leaders |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đi Từng Bước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn cho người cố vấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Emerging Young Leaders |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 154tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là tài liệu giúp bạn có một công cụ để thực hiện công tác tâm vấn cho những người trẻ. Quyển sách gồm những bài học mà bạn có thể cùng học với người được tâm vấn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ --- Tin Lành -- Tâm Vấn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Môn Đệ Hóa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3172/di-tung-buoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3172/di-tung-buoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3150 | 0.00 | Sách |