Các Thư Tín Và Khải Huyền (Biểu ghi số 3165)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00764nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070104.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:12 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D547-W90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Woodward, Dick |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Thư Tín Và Khải Huyền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dick Woodward |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 300tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này diễn giải sơ lược về các thư tín và sách khải huyền, nhằm giúp đọc giả có cái nhìn tổng quát trong tân ước. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin lành -- Tân Ước |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sách Khải huyền |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Truyền Giáo Quốc Tế - trường Cao Đẳng Thánh Kinh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3165 | 0.00 | Sách |