Bàn Tay Giúp Đỡ (Record no. 3167)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01066nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070104.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A628-Y46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yeo, Anthony |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bàn Tay Giúp Đỡ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cách đối phó với nan đề |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anthony Yeo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 210tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này là sự chia sẻ kinh nghiệm trong mục vụ tư vấn của tác giả cho những muốn trở thành những người giúp đỡ người khác. Sách đề cập đến lý thuyết cơ bản, dễ hiểu mà người gặp nan đề cần được giúp đỡ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Tâm vấn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trịnh Chiến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3191/ban-tay-giup-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3191/ban-tay-giup-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3167 | 0.00 | Sách |