Sống Với Cảm Xúc (Record no. 3175)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01407nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070105.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:19 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 261.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S944-B97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burnham, Sue |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sống Với Cảm Xúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tư vấn, khải đạo Cơ đốc dành cho phụ nữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sue Burnham |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cảm xúc của mỗi người là sự đáp ứng nội tâm đối với những sự kiện từ thế giới bên ngoài. Và không ai có thể hoàn toàn điều khiển được cảm xúc của mình, nhưng chúng ta có thể quyết định về thái độ của mình khi đối diện với chúng. Quyển sách này giúp đọc giả có thể nhận ra cảm xúc của mình, và cung cấp những cách thức khác nhau đề chuyển hóa những tiêu cực và biểu lộ chúng một cách tích cực. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Tâm vấn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phụ Nữ Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phụ Nữ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải quyết cảm xúc tiêu cực |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3199/song-voi-cam-xuc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3199/song-voi-cam-xuc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3175 | 0.00 | Sách |