Thư giãn, một nụ cười (Record no. 3177)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00927nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070105.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:51:20
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 895.92234
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T532-C96
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Tòa tổng giám mục TP. HCM
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thư giãn, một nụ cười
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Tòa tổng giám mục TP. HCM
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tòa Tổng Giám Mục
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 288tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thư giãn, một nụ cười được sưu tầm góp nhặt lẫn phóng tác để mang tặng cho nhau những câu chuyện cười thú vị các nhân vật, câu chuyện trong Kinh Thánh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học hiện đại -- Truyện cười
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Công giáo -- Văn phẩm sáng tác
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3201/3201/thu-gian-mot-nu-cuoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3201/3201/thu-gian-mot-nu-cuoi.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3177 0.00 Sách