Từ Tuổi Ấu Thơ đến Tuổi Thanh Thiếu Niên (Record no. 319)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01062nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065742.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 65000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.392 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M332-M78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maria Montessori |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Tuổi Ấu Thơ đến Tuổi Thanh Thiếu Niên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Maria Montessori |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 195tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về vai trò của giáo dục và cách tiếp cận tối ưu trong các giai đoạn phát triển kế tiếp của con người, từ lúc 7 tuổi đến tuổi trưởng thành thông qua phương pháp Montessori. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: From childhood to adolescence |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Nuôi dạy trẻ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nghiêm Phương Mai |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/320/tu-tuoi-aua-tho-den-tuoi-thanh-thieus-nien.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/320/tu-tuoi-aua-tho-den-tuoi-thanh-thieus-nien.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-319 | 0.00 | Sách |