Chống Chọi Để Cải Chánh (Record no. 3203)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01194nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070107.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V919-J64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Joestel, Volkmar |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chống Chọi Để Cải Chánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Volkmar Joestel |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 88tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ đậm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách viết sơ lược về bối cảnh xã hội, gia đình cũng như những sự kiện quan trọng trong đời sống chức vụ của nhà cải chánh Martin Luther trước và sau khi diễn ra cuộc cải chánh. Quyển sách tuy ngắn gọn, nhưng giúp người đọc nắm được các sự kiện lịch sử quan trọng trong việc dẫn đến cuộc ly khai từ năm 1517 của Giáo Hội Tin Lành hay Giáo Hội Cải Cách. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Luther, Martin |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tiểu sử -- Danh nhân Cơ Đốc -- Martin Luther |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lịch sử Giáo Hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh. 2. Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3203 | 0.00 | Sách |