Thông Tin Y Tế - Xã Hội (Record no. 3206)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01404nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070107.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.75 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T449-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Tổng liên hội - Ủy ban Y tế - Xã hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thông Tin Y Tế - Xã Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Số 1/2007 - 29/2011) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Tổng liên hội - Ủy ban Y tế - Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập tài liệu như một nhật ký hành trình của ban y tế - xã hội, ghi chép lại cụ thể những những công việc cụ thể mà ban đã làm. Và trên hết, tập tài liệu giúp cho người đọc nhìn thấy cách mà Thiên Chúa đã hành động trên những vùng đất xa xôi hẻo lánh, trên những con người tưởng chừng như bị bỏ bên lề cuộc sống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Truyền giáo |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Tổng liên hội - Ủy ban Y tế - Xã hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3230/thong-tin-y-te-xa-hoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3230/thong-tin-y-te-xa-hoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3206 | 0.00 | Sách |