Kết Nối Với Thiên Đàng (Record no. 3213)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00999nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070108.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:51:39
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046152392
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 30000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 242.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu X182-T53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xuân Thu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kết Nối Với Thiên Đàng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Xuân Thu
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.5
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 5
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 201tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng và hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10x14.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Mỗi ngày một thi thiên, một đoạn Kinh Thánh Cựu Ước, một đoạn Kinh Thánh Tân Ước, một câu Kinh Thánh Cựu Ước, một câu Kinh Thánh Cựu Ước, một Thánh Ca, một lời cầu nguyện để kết nối với Thiên Đàng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy ngẫm và cầu nguyện
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3213 0.00 Sách