Kết Nối Với Thiên Đàng (Record no. 3214)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00993nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070108.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046156765 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | X182-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kết Nối Với Thiên Đàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Xuân Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.6 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 206tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mỗi ngày một thi thiên, một đoạn Kinh Thánh Cựu Ước, một đoạn Kinh Thánh Tân Ước, một câu Kinh Thánh Cựu Ước, một câu Kinh Thánh Cựu Ước, một Thánh Ca, một lời cầu nguyện để kết nối với Thiên Đàng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3214 | 0.00 | Sách |