Bởi Thần Ta (Record no. 3217)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00840nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070108.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:42 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.023 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B452TT |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Goforth, Jonathan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bởi Thần Ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jonathan Goforth |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 160tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách viết về sự kinh nghiệm quyền năng của Chúa Thánh Linh trong đời sống chức vụ truyền giáo của tiến sĩ Jonathan Goforth. Tác giả khẳng định vai trò quan trọng của Chúa Thánh Linh trong sự phục hưng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phục hưng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3241/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3241/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3217 | 0.00 | Sách |