Bản Đồ Tư Duy cho Trẻ Thông Minh - Bí Quyết Học Giỏi ở Trường (Record no. 323)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065742.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045887271 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 98000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-B92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Buzan, Tony |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản Đồ Tư Duy cho Trẻ Thông Minh - Bí Quyết Học Giỏi ở Trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Mind Maps for Kids: An Introduction - The Shortcut to Success at School |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tony Buzan |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 117tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn cách lập bản đồ tư duy, tác dụng của bản đồ tư duy, ứng dụng bản đồ tư duy vào các môn học cũng như trong các bài kiểm tra, các kì thi và hoạt động khác |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Phương pháp học tập |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ tư duy / Mind map |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoài Nguyên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/324/324/bi-quyet-hoc-gioi-o-truong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/324/324/bi-quyet-hoc-gioi-o-truong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-323 | 0.00 | Sách |