Từ điển Anh - Việt (Record no. 3231)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01208nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070109.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:51:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.92232 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-A60 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển Anh - Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trình bày Anh - Anh - Việt, 305.000 từ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng (biên soạn) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1888tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này được biên soạn với mục đích giúp người Việt học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp - trung cấp. Từ vựng trong tập sách này được chọn lọc từ Tiếng Việt hiện đại, những từ chúng ta gặp trong đời sống hàng ngày cũng như trên sách báo đương đại. Từ điển Anh - Anh - Việt này bao gồm 305.000 từ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Anh - Việt |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Quang Hùng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3231 | 0.00 | Sách |