Các Nền Văn Minh Thế Giới - Ai Cập Cổ Đại (Record no. 324)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01458nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065742.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048850012 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 932 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P549-S81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Steele, Philip |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Nền Văn Minh Thế Giới - Ai Cập Cổ Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cùng Tìm Hiểu về Vùng Đất Của Các Pharaoh, với 15 Trò Chơi Thủ Công Có Hướng Dẫn Cụ Thể và Hơn 400 Hình Ảnh Thú Vị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Philip Steele |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khám phá nền văn minh của người Ai Cập cổ đại, với các pharaoh đầy quyền lực, các vị thần với câu chuyện thần thoại và những xác ướp kì bí. Kèm theo đó là 15 trò chơi thủ công thú vị, dễ làm và hơn 400 tranh ảnh, hình minh họa và bản đồ lịch sử. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Hands on history! ancient Egypt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Văn minh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ai Cập cổ đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Hoa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/325/ai-cap-co-dai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/325/ai-cap-co-dai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-324 | 0.00 | Sách |