Tìm Hiểu Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Record no. 3241)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00675nam a2200217 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070110.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:51:59
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 280.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T582-N17
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tìm Hiểu Hội Thánh Tin Lành Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 92tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này trình bày tôn chỉ của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3241 0.00 Sách